Ma trận năng lực
Toàn bộ hệ thống grade và Lab của cẩm nang bám theo khung này: 7 Domain × 5 Grade × 4 tầng Miller, có kiểm chứng qua các khung quốc tế WHO 2026, Miller 1990, Benner/TIGER, HIMSS EMRAM.
Trục ngang — 7 Domain (WHO Digital Health Competency 2026)
PCPatient Care
Chăm sóc bệnh nhân với AI
DAData
Dữ liệu y tế và chuẩn hóa
INInformatics
Tin học y tế và hệ thống
COCommunication
Giao tiếp số trong y tế
TETechnical
Năng lực kỹ thuật AI
DPDigital Prof.
Y đức số và tuân thủ
ADAdministration
Quản trị và điều hành số
Trục dọc — 5 Grade (Dreyfus / TIGER)
| Grade | Tên chuẩn | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Foundation | Novice — biết khái niệm |
| 2 | Practitioner | Advanced Beginner — có hướng dẫn |
| 3 | Competent | Làm việc độc lập |
| 4 | Proficient | Hiểu sâu, thích ứng |
| 5 | Expert | Dẫn dắt, đóng góp mới |
Tầng Miller — cách chấm ở mỗi tầng
| Tầng | Cách đánh giá | Trọng số |
|---|---|---|
| Knows | MCQ | ×1 |
| Knows How | Case study có đáp án | ×2 |
| Shows How | Sandbox thực hành | ×3 |
| Does | Báo cáo triển khai thực tế | ×5 |
Chứng chỉ — yêu cầu từng Grade
1
Grade 1 — Foundation
Pre-test ≥ 60%; hoàn thành ≥ 3 lab Knows/Knows How; post-test ≥ 60%.
2
Grade 2 — Practitioner
≥ 6 lab (có ≥ 2 Shows How); post-test ≥ 65%; learning gain ≥ 15%.
3
Grade 3 — Competent
≥ 10 lab (có ≥ 3 Shows How); post-test ≥ 75%; learning gain ≥ 20%; 1 mô tả case ứng dụng.
4
Grade 4 — Proficient
≥ 14 lab (có ≥ 2 tầng Does); post-test ≥ 85%; learning gain ≥ 30%; 1 case triển khai được kiểm chứng.
5
Grade 5 — Expert
17/17 lab; post-test ≥ 90%; learning gain ≥ 35%; 1 dự án triển khai + contribution back cho cộng đồng.
Chứng chỉ có hạn 2 năm; sau đó cần recertify để giữ Grade.